gas jet

gas jet

A chef adjusts the gas jet under a simmering pot.

Định nghĩa

Danh từ: - Đầu phun gas: "gas jet" một bộ phận của bếp gas hoặc thiết bị đốt khí, trong đó khí đốt cháy được phun ra từ một vòi phun để tạo thành ngọn lửa ổn định.

dụ sử dụng
  • (Đầu phun gas trên bếp tạo ra một ngọn lửa xanh ổn định.)
  • (Chúng ta cần làm sạch đầu phun gas để đảm bảo nhiệt đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust the gas jet": điều chỉnh đầu phun gas để thay đổi kích thước hoặc cường độ ngọn lửa.

    • The chef adjusted the gas jet to simmer the sauce. (Đầu bếp điều chỉnh đầu phun gas để hầm nước sốtlửa nhỏ.)
  • "to block a gas jet": làm tắc nghẽn đầu phun gas, gây ra ngọn lửa không đều.

    • Food residue can block the gas jet, causing a yellow flame. (Cặn thức ăn có thể làm tắc đầu phun gas, gây ra ngọn lửa màu vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jet (n): vòi phun, tia phun (có thể dùng riêng để chỉ vòi phun trong các ngữ cảnh khác, không chỉ gas).

    • The water jet from the hose was very strong. (Tia nước từ vòi phun rất mạnh.)
  • Gas burner (n): bếp gas, đầu đốt gas (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả gas jet các bộ phận khác).

    • The gas burner has four gas jets. (Bếp gas bốn đầu phun gas.)
Từ đồng nghĩa
  • Nozzle: vòi phun (thường dùng trong kỹ thuật, chỉ bộ phận phun chất lỏng hoặc khí).

    • The nozzle of the gas jet is made of brass. (Vòi phun của đầu phun gas được làm bằng đồng thau.)
  • Burner: đầu đốt (thuật ngữ tổng quát hơn, nhưng có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh bếp gas).

    • The burner on the left is not working. (Đầu đốt bên trái không hoạt động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jet out: phun ra (khí hoặc chất lỏng với lực mạnh).
    • Gas jets out from the nozzle when the valve is opened. (Gas phun ra từ vòi phun khi van được mở.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gas jet".